recently

/ˈriːsntli/
gần đây

I have recently started learning Vietnamese.

Tôi đã gần đây bắt đầu học tiếng Việt.


trang trọngthông thường

Trong thời gian gần đây; trong một khoảng thời gian gần đây nhất.

She has recently moved to a new apartment.

Cô ấy đã gần đây chuyển đến một căn hộ mới.

The company has recently launched a new product.

Công ty đã gần đây ra mắt một sản phẩm mới.

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần.

Cụm từ kết hợp

recently launchedđã gần đây ra mắtrecently discoveredđã gần đây phát hiệnrecently publishedđã gần đây xuất bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với các động từ hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) để chỉ một hành động gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'recent' (gần đây) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

recent
gần đây
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt