proven track record
lịch sử hoạt động thành công đã được chứng minhThis company has a proven track record of delivering quality products.
Công ty này có lịch sử hoạt động thành công đã được chứng minh về việc cung cấp sản phẩm chất lượng.
Một lịch sử hoạt động hoặc thành tích đã được chứng minh rõ ràng qua thời gian, thường được sử dụng để chứng minh khả năng hoặc uy tín của một cá nhân, công ty hoặc sản phẩm.
The candidate's proven track record in project management made him the ideal choice for the position.
Lịch sử hoạt động thành công của ứng viên trong quản lý dự án đã khiến anh ta trở thành lựa chọn lý tưởng cho vị trí đó.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Chứng minh bằng thực tế
Lịch sử hoạt động thành công phải được chứng minh bằng các kết quả thực tế và có thể đo lường.
Nguồn gốc từ
Thể hiện sự kết hợp giữa hai từ 'proven' (đã được chứng minh) và 'track record' (lịch sử hoạt động), thường được sử dụng để mô tả thành tích hoặc uy tín đã được xác minh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.