Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prove

prove

/pruːv/
chứng minh

Scientists need to prove their theories with evidence.

Các nhà khoa học cần chứng minh các lý thuyết của họ bằng bằng chứng.


trang trọngthông thường

Chứng minh, làm rõ rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

He tried to prove his innocence in court.

Anh ấy cố gắng chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.

The data proves that the hypothesis is correct.

Dữ liệu chứng minh rằng giả thuyết là chính xác.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần chứng minh sự thật hoặc xác thực thông tin.

Cụm từ kết hợp

prove somethingchứng minh điều gì đóprove oneselfchứng minh bản thânprove to bedẫn đến kết quả là

Từ đồng nghĩa

demonstrateverifyvalidateconfirmestablish

Từ trái nghĩa

disproverefutedeny

Cụm từ liên quan

prove oneselfcụm từ
chứng minh bản thân
prove to becụm từ
dẫn đến kết quả là

Mẹo hay

Sử dụng 'prove' với danh từ

'Prove' thường đi với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ việc chứng minh một điều gì đó. Ví dụ: 'He proved his theory' hoặc 'The evidence proves the case.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prove' và 'prove to be'

'Prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó, trong khi 'prove to be' được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó dẫn đến kết quả là đúng. Ví dụ: 'The results proved to be accurate' có nghĩa là kết quả cuối cùng là chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'probare' có nghĩa là 'để thử nghiệm' hoặc 'để chứng minh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng bằng chứng hoặc bằng cách sử dụng lý lẽ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong khoa học, pháp lý, hoặc trong các cuộc tranh luận.

Phân tích từ

pro
trước
prefix
+
ve
để chứng minh
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.