Looking up...
The company will provide support for employees during the transition.
Công ty sẽ hỗ trợ nhân viên trong quá trình chuyển đổi.
hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó bằng cách cung cấp sự giúp đỡ, tài nguyên, hoặc sự khuyến khích.
The government provides support to low-income families.
Chính phủ hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
She provides emotional support to her friends.
Cô ấy hỗ trợ tinh thần cho bạn bè.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc quan hệ xã hội.
Cụm 'provide support' thường xuất hiện trong thư từ kinh doanh, email chính thức, hoặc báo cáo. Ví dụ: 'We are committed to providing support for our clients throughout the project.'
'Provide support' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường dùng trong văn bản chính thức. 'Give support' thiên về giao tiếp thân mật hoặc nói chung chung.
Từ 'provide' (cung cấp) xuất phát từ tiếng Latin 'providere' (lo liệu, chuẩn bị), kết hợp với 'support' (ủng hộ) từ tiếng Pháp cổ 'support' (chịu đựng, ủng hộ).
Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'to' để chỉ đối tượng được hỗ trợ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến tổ chức.