Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. questionable history

questionable history

/ˈkwɛstʃənəbəl ˈhɪstəri/
lịch sử đáng nghi ngại

The company's questionable history made investors hesitant.

Lịch sử đáng nghi ngại của công ty khiến nhà đầu tư do dự.


trang trọng

Lịch sử của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện có những phần gây nghi ngờ, không rõ ràng hoặc có thể gây tranh cãi.

His questionable history in business made it hard for him to find new partners.

Lịch sử kinh doanh đáng nghi ngại của anh ta khiến việc tìm kiếm đối tác mới trở nên khó khăn.

The country's questionable history with human rights violations raised concerns.

Lịch sử đáng nghi ngại về vi phạm nhân quyền của quốc gia này đã gây ra những lo ngại.

Thường dùng để mô tả những vấn đề trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến uy tín hoặc tin cậy hiện tại.

Cụm từ kết hợp

questionable history oflịch sử đáng nghi ngại củadue to questionable historydo có lịch sử đáng nghi ngại

Từ đồng nghĩa

dubious historysuspicious historycontroversial history

Từ trái nghĩa

clean recordunblemished historyspotless history

Cụm từ liên quan

questionable conductcụm từ
hành vi đáng nghi ngại
questionable practicescụm từ
những thực hành đáng nghi ngại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những tình huống có bằng chứng hoặc nghi ngờ rõ ràng, không dùng cho những vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong báo chí, báo cáo pháp lý hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'questionable' (đáng nghi ngờ) và 'history' (lịch sử), dùng để mô tả những phần trong quá khứ gây nghi ngờ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi thảo luận về uy tín, tin cậy hoặc các vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

questionable
đáng nghi ngờ
adjective
+
history
lịch sử
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.