Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. demonstrated success

demonstrated success

/ˈdɛmənstreɪtɪd səkˈsɛs/
sự thành công đã được chứng minh

The startup's demonstrated success attracted significant investment.

Sự thành công đã được chứng minh của công ty khởi nghiệp đã thu hút đầu tư lớn.


Kinh doanh
trang trọng

Kết quả tích cực hoặc thành công rõ ràng đã được chứng minh thông qua bằng chứng hoặc kết quả thực tế.

The company's demonstrated success in the market led to its acquisition.

Sự thành công đã được chứng minh của công ty trên thị trường đã dẫn đến việc mua lại.

Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

demonstrated success insự thành công đã được chứng minh trongproven successsự thành công đã được chứng minh

Từ đồng nghĩa

proven successverified successestablished success

Từ trái nghĩa

failed attemptunproven venture

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử thành tích
proven track recordcụm từ
lịch sử thành tích đã được chứng minh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất của một công ty hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Chứng minh bằng bằng chứng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo có bằng chứng rõ ràng để chứng minh sự thành công.

Nguồn gốc từ

Từ 'demonstrated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demonstratus' (đã được chứng minh), và 'success' từ tiếng Latin 'successus' (sự thành công).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả kết quả tích cực đã được xác minh.

Phân tích từ

demonstrated
đã được chứng minh
root
+
success
sự thành công
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.