pretentious

/prɪˈtɛnʃəs/
kiêu ngạo

His pretentious attitude made it hard for others to approach him.

Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến mọi người khó gần gũi với anh ấy.


thông thường

Có thái độ kiêu ngạo, tự cho mình là cao quý hơn người khác, thường cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.

She speaks in a pretentious way, using big words just to sound smart.

Cô ấy nói cách kiêu ngạo, sử dụng những từ vựng phức tạp chỉ để tỏ ra thông minh.

The restaurant had a pretentious menu with overly complicated descriptions.

Quán ăn có một menu kiêu ngạo với những mô tả phức tạp quá mức.

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích thái độ tự cao tự đại.

Cụm từ kết hợp

pretentious attitudethái độ kiêu ngạopretentious behaviorhành vi kiêu ngạopretentious stylephong cách kiêu ngạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích thái độ tự cao tự đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praetendere' (giả vờ, tự xưng) + hậu tố '-ious' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người cố gắng hiển thị sự tinh tế hoặc trí tuệ mà không thực sự có.

Phân tích từ

pretend
giả vờ
root
+
-ious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt