Looking up...
She decided to act on her dreams.
Cô ấy quyết định hành động theo ước mơ của mình.
Hành động, thực hiện một việc gì đó.
He acted quickly to save the child.
Anh ta hành động nhanh chóng để cứu đứa trẻ.
Dùng như động từ để chỉ thực hiện một hành động.
Vai trò, phần trong một vở kịch hoặc phim.
She played the leading act in the play.
Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch.
Dùng như danh từ để chỉ một phần trong một vở kịch hoặc phim.
Khi 'act' là động từ, nó thường được sử dụng với các từ như 'on', 'out', hoặc 'up' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Lưu ý rằng 'act' có thể là động từ (hành động) hoặc danh từ (vai trò trong vở kịch).
Từ gốc Latin 'actus' có nghĩa là 'hành động'.
Trong tiếng Anh, 'act' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.