prevalence rate

/ˈprɛvələns reɪt/
tỷ lệ hiện mắc

The prevalence rate of diabetes in the population was calculated to be 8.5%.

Tỷ lệ hiện mắc bệnh tiểu đường trong dân số được tính là 8,5%.


Y học
trang trọng

Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người mắc bệnh hoặc tình trạng trong một quần thể tại một thời điểm nhất định.

Researchers studied the prevalence rate of hypertension among adults aged 40-60.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc bệnh tăng huyết áp ở người trưởng thành từ 40-60 tuổi.

Khác với 'incidence rate' (tỷ lệ mắc mới), 'prevalence rate' đo lường tổng số trường hợp hiện có, bao gồm cả trường hợp cũ và mới.

Cụm từ kết hợp

high prevalence ratetỷ lệ hiện mắc caolow prevalence ratetỷ lệ hiện mắc thấpcalculate the prevalence ratetính tỷ lệ hiện mắc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'prevalence' và 'incidence'

Prevalence = tổng số trường hợp hiện có / dân số; Incidence = số trường hợp mới / dân số. Prevalence phụ thuộc vào cả tỷ lệ mắc mới và thời gian tồn tại của bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'prevalence' xuất phát từ tiếng Latin 'praevalere' (có ưu thế, thống trị), kết hợp với 'rate' (tỷ lệ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu dịch tễ học và y tế công cộng. Cần phân biệt rõ với 'incidence rate' (tỷ lệ mắc mới) để tránh nhầm lẫn trong phân tích dữ liệu.

Phân tích từ

prevalence
tỷ lệ hiện mắc (tổng số trường hợp)
root
+
rate
tỷ lệ (phần trăm hoặc tỷ lệ)
root
Từ Điển Anh Việt