Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. simulate

simulate

/ˈsɪmjuleɪt/
mô phỏng

The program simulates the flight of an airplane.

Chương trình mô phỏng chuyến bay của một chiếc máy bay.


trang trọng

Tạo ra hoặc thể hiện một điều gì đó nhằm bắt chước hoặc tái hiện lại tình huống, quá trình hoặc hành vi thực tế, thường để nghiên cứu, đào tạo hoặc giải trí.

Scientists use computer models to simulate climate change.

Các nhà khoa học sử dụng mô hình máy tính để mô phỏng sự thay đổi khí hậu.

The game simulates real-life driving conditions.

Trò chơi mô phỏng các điều kiện lái xe trong đời thực.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, giáo dục và giải trí. Có thể ám chỉ cả mô phỏng vật lý (như thí nghiệm ảo) hoặc mô phỏng hành vi (như mô phỏng xã hội).

Cụm từ kết hợp

simulate conditionsmô phỏng điều kiệnsimulate behaviormô phỏng hành visimulate flightmô phỏng chuyến baycomputer simulationmô phỏng bằng máy tính

Từ đồng nghĩa

imitatereplicatemimicmodel

Từ trái nghĩa

differentiatedistinguish

Mẹo hay

Phân biệt 'simulate' và 'emulate'

'Simulate' thường ám chỉ việc tạo ra một phiên bản mô phỏng của một hệ thống hoặc quá trình thực tế (ví dụ: mô phỏng chuyến bay), trong khi 'emulate' nhấn mạnh vào việc bắt chước hành vi hoặc chức năng của một hệ thống khác (ví dụ: phần mềm emulation để chạy các trò chơi cũ).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'simulate'?

Sử dụng 'simulate' khi muốn diễn đạt việc tạo ra một mô hình hoặc phiên bản ảo nhằm nghiên cứu, đào tạo hoặc giải trí. Không dùng khi muốn nói về việc kích thích hoặc khuyến khích một hành động (dùng 'stimulate' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *simulare* (bắt chước, giả vờ), bắt nguồn từ *similis* (giống nhau). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'giả vờ'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'simulate' (mô phỏng) với 'stimulate' (kích thích). 'Simulate' nhấn mạnh vào việc tái hiện hoặc bắt chước, trong khi 'stimulate' liên quan đến việc khuyến khích hoặc kích hoạt một quá trình.

Phân tích từ

simul-
liên quan đến sự giống nhau hoặc bắt chước
root
+
-ate
hậu tố động từ, biểu thị hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.