pass

/pæs/
vượt qua

She passed the exam with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.


chung

Vượt qua (một thử thách, kỳ thi, bài kiểm tra)

He passed the driving test on his first attempt.

Anh ấy đã vượt qua bài thi lái xe ngay lần đầu tiên.

Thường dùng cho kỳ thi, bài kiểm tra, hoặc thử thách.

chung

Đi qua, vượt qua (một địa điểm)

The bus passed the school without stopping.

Chiếc xe buýt đi qua trường học mà không dừng lại.

Có thể ám chỉ chuyển động vật lý.

chung

Chuyển giao (vật gì đó cho ai đó)

Please pass the salt to me.

Làm ơn chuyển muối cho tôi.

Thường đi kèm với giới từ 'to'.

chung

Bỏ qua, không sử dụng (một cơ hội)

I'll pass on dessert, I'm full.

Tôi sẽ bỏ qua món tráng miệng, tôi no rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh từ chối.

chung

Trôi qua (thời gian)

Time passes quickly when you're having fun.

Thời gian trôi qua nhanh khi bạn vui vẻ.

Thường dùng với chủ ngữ chỉ thời gian.

Cụm từ kết hợp

pass an examvượt qua kỳ thipass a lawthông qua luậtpass the timegiết thời gianpass judgmentđưa ra phán quyếtpass awayqua đời

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
trốn trách nhiệm
pass musterthành ngữ
đạt tiêu chuẩn

Mẹo hay

Phân biệt 'pass' và 'pass by'

'Pass' chỉ hành động vượt qua, còn 'pass by' nhấn mạnh sự di chuyển ngang qua một địa điểm cụ thể (e.g., 'The car passed by the house').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pass' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về kỳ thi hoặc bài kiểm tra, 'pass' thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'with' (e.g., 'pass in math', 'pass with distinction').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'passen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước đi), liên quan đến 'pandere' (mở rộng).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'pass' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi sử dụng, cần chú ý đến giới từ đi kèm (e.g., 'pass by', 'pass on', 'pass through').

Từ Điển Anh Việt