narrowly

/ˈnærəʊli/
chỉ vừa đủ

She narrowly escaped the accident.

Cô ấy chỉ vừa đủ thoát khỏi tai nạn.


thông thường

Chỉ vừa đủ, gần như không thành công

He narrowly won the election.

Anh ấy chỉ vừa đủ thắng cuộc bầu cử.

The plane narrowly avoided a crash.

Chiếc máy bay chỉ vừa đủ tránh được tai nạn rơi.

Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

narrowly escapethoát khỏi nguy hiểm chỉ vừa đủnarrowly avoidtránh khỏi chỉ vừa đủnarrowly winthắng chỉ vừa đủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'narrowly'

Dùng để nhấn mạnh tính gần như thất bại hoặc nguy hiểm trong tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'narrow' (hẹp, chật chội) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

narrow
hẹp, chật chội
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt