Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. national

national

/ˈnæʃənəl/
quốc gia

The national anthem is played before the game.

Bài quốc ca được biểu diễn trước khi trận đấu bắt đầu.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia hoặc toàn thể dân tộc.

The government has announced a national holiday.

Chính phủ đã công bố một ngày lễ quốc gia.

Thường dùng để chỉ các tổ chức, sự kiện hoặc các vấn đề liên quan đến toàn quốc.

trang trọng

Thuộc về một quốc gia cụ thể, thường được sử dụng để phân biệt với các quốc gia khác.

The national team won the championship.

Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng trong giải đấu.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

national anthembài quốc canational flagcờ quốc gianational teamđội tuyển quốc gia

Từ đồng nghĩa

countrywidenationalisticpatriotic

Từ trái nghĩa

internationallocalregional

Cụm từ liên quan

national pridecụm từ
lòng tự hào dân tộc
national identitycụm từ
định danh quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'national' thường được sử dụng trong các văn bản chính trị hoặc các cuộc thảo luận về chính sách quốc gia.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'international'

'National' liên quan đến một quốc gia, trong khi 'international' liên quan đến nhiều quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nationalis', có nghĩa là 'thuộc về một quốc gia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'national' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, sự kiện hoặc các vấn đề liên quan đến toàn quốc. Nó cũng có thể được sử dụng để phân biệt giữa các quốc gia khác nhau.

Phân tích từ

nation
quốc gia
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.