Looking up...
She agreed to help readily.
Cô ấy đồng ý giúp đỡ dễ dàng.
Dễ dàng, nhanh chóng, không gặp khó khăn
The information was readily available online.
Thông tin dễ dàng tìm thấy trên mạng.
He readily admitted his mistake.
Anh ấy dễ dàng thừa nhận lỗi của mình.
Thường dùng để mô tả sự sẵn sàng hoặc khả năng thực hiện một việc dễ dàng.
Thường dùng để mô tả sự sẵn sàng hoặc khả năng thực hiện một việc dễ dàng.
'Readily' nhấn mạnh sự sẵn sàng, còn 'easily' nhấn mạnh sự dễ dàng thực hiện.
Từ gốc tiếng Anh 'readily' bắt nguồn từ 'ready' (sẵn sàng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự sẵn sàng hoặc khả năng thực hiện một việc dễ dàng.