namely
đặc biệt làThe ingredients include sugar, flour, and, namely, eggs.
Các nguyên liệu bao gồm đường, bột mì, và đặc biệt là trứng.
trang trọng
Dùng để chỉ rõ hoặc liệt kê chi tiết những gì đã đề cập trước đó.
The team consists of developers, designers, and, namely, project managers.
Đội ngũ bao gồm các lập trình viên, thiết kế viên và đặc biệt là các quản lý dự án.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Cụm từ kết hợp
namely,đặc biệt là,
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'namely' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'namely' có nguồn gốc từ 'name' (tên) và hậu tố '-ly' (tính từ), nghĩa là 'được chỉ rõ tên'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Từ Điển Anh Việt