namely

/ˈneɪmli/
đặc biệt là

The ingredients include sugar, flour, and, namely, eggs.

Các nguyên liệu bao gồm đường, bột mì, và đặc biệt là trứng.


trang trọng

Dùng để chỉ rõ hoặc liệt kê chi tiết những gì đã đề cập trước đó.

The team consists of developers, designers, and, namely, project managers.

Đội ngũ bao gồm các lập trình viên, thiết kế viên và đặc biệt là các quản lý dự án.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Cụm từ kết hợp

namely,đặc biệt là,

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'namely' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'namely' có nguồn gốc từ 'name' (tên) và hậu tố '-ly' (tính từ), nghĩa là 'được chỉ rõ tên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Từ Điển Anh Việt