nation

/ˈneɪʃən/
quốc gia

The United States is a powerful nation.

Hoa Kỳ là một quốc gia mạnh mẽ.


trang trọng

Một nhóm người chia sẻ cùng văn hóa, lịch sử, và lãnh thổ, thường có chính phủ và chủ quyền.

Canada is a peaceful nation with diverse cultures.

Canada là một quốc gia hòa bình với nhiều văn hóa đa dạng.

Từ này thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền.

Cụm từ kết hợp

nation-statequốc gia chủ quyềnnation-buildingxây dựng quốc gianationwidetoàn quốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nation of immigrantscụm từ
quốc gia của người nhập cư
nation-buildingcụm từ
xây dựng quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Nation' thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền và văn hóa chung, còn 'country' có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nation' và 'country'

'Nation' nhấn mạnh về văn hóa và lịch sử, còn 'country' nhấn mạnh về lãnh thổ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra, dân tộc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nation' và 'country' có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 'nation' thường nhấn mạnh về văn hóa và lịch sử, còn 'country' nhấn mạnh về lãnh thổ.

Phân tích từ

natio
sự sinh ra, dân tộc
root
+
-n
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt