nail
móng tayShe painted her nails red for the party.
Cô ấy sơn móng tay đỏ cho bữa tiệc.
thông thường
Móng tay hoặc móng chân của con người.
He broke a nail while opening the can.
Anh ấy gãy móng tay khi mở hộp.
Thường dùng để chỉ móng tay.
Kỹ thuật
trang trọng
Một thanh kim loại dài, mỏng, có đầu nhọn dùng để gắn gỗ hoặc vật liệu khác.
He hammered a nail into the wall.
Anh ấy đập một cái đinh vào tường.
Trong tiếng Anh, 'nail' cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'gắn đinh'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'nail' có thể dùng để chỉ móng tay hoặc một thanh kim loại, tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'nægl', có nguồn gốc từ tiếng German 'naglaz'.
Ghi chú sử dụng
'Nail' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'gắn đinh'.
Từ Điển Anh Việt