Looking up...
She ate too much candy and felt sick.
Cô ấy ăn quá nhiều kẹo và cảm thấy ốm.
Số lượng hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc mong muốn.
He drinks too much coffee and can't sleep.
Anh ấy uống quá nhiều cà phê và không thể ngủ được.
The movie had too much violence for children.
Phim có quá nhiều bạo lực không phù hợp với trẻ em.
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất.
Thường dùng để chỉ sự quá mức gây ra vấn đề hoặc không mong muốn.
Từ ghép của 'too' (quá) và 'much' (nhiều), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong số lượng, mức độ, hoặc tần suất. Có thể dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung lập.