meeting

/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp

We have a meeting at 3 PM to discuss the project.

Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều để thảo luận về dự án.


neutral

Sự gặp mặt chính thức hoặc không chính thức giữa hai hoặc nhiều người để trao đổi thông tin, thảo luận hoặc đưa ra quyết định.

The board meeting lasted for two hours.

Cuộc họp hội đồng kéo dài hai giờ.

She missed the team meeting because she was sick.

Cô ấy đã bỏ lỡ cuộc họp nhóm vì cô ấy bị ốm.

Có thể là hình thức trực tiếp (face-to-face) hoặc trực tuyến (online meeting).

neutral

Sự gặp gỡ tình cờ giữa hai người hoặc nhiều người.

I had a meeting with an old friend at the café.

Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ tại quán cà phê.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cờ.

Cụm từ kết hợp

team meetingcuộc họp nhómboard meetingcuộc họp hội đồngonline meetingcuộc họp trực tuyếnmeeting roomphòng họpattend a meetingtham dự cuộc họp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm cho không khí thoải mái hơn trong buổi họp
call a meetingđộng từ cụm
triệu tập một cuộc họp

Mẹo hay

Phân biệt 'meeting' và 'conference'

'Meeting' thường dùng cho các cuộc họp nhỏ, có tính chất thảo luận hoặc quyết định. 'Conference' thường dùng cho các sự kiện lớn hơn, có nhiều người tham gia và có thể kéo dài nhiều ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'meeting' trong ngữ cảnh công việc

Trong môi trường công sở, 'meeting' thường được dùng để chỉ các cuộc họp chính thức, có lịch trình và mục đích rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mēting', dạng phân từ hiện tại của 'mētan' (gặp gỡ), có nguồn gốc từ tiếng Giéc-man cổ 'mōtijan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cuộc họp' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công sở, doanh nghiệp), trong khi 'gặp mặt' hoặc 'gặp nhau' có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Phân tích từ

meet
gặp gỡ
root
+
-ing
hậu tố chỉ danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt