Looking up...
The manager called a meeting to discuss the new project.
Quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.
Tổ chức một cuộc họp để thảo luận về một vấn đề hoặc dự án cụ thể.
We need to call a meeting to address the budget issues.
Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp để giải quyết các vấn đề về ngân sách.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.
Sử dụng cụm từ này khi muốn tổ chức một cuộc họp chính thức để thảo luận về một vấn đề cụ thể.
Từ 'call' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'gọi', còn 'meeting' là 'cuộc họp'.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.