Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. encounter

encounter

/ɪnˈkaʊntər/
gặp gỡ

She encountered an old friend at the market.

Cô ấy gặp một người bạn cũ ở chợ.


thông thường

Gặp gỡ hoặc chạm trán với ai đó hoặc điều gì đó, thường là ngẫu nhiên hoặc không được dự kiến.

He encountered many difficulties during his journey.

Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong chuyến đi của mình.

Thường được sử dụng khi gặp gỡ người hoặc tình huống không được dự kiến.

trang trọng

Một cuộc gặp gỡ hoặc cuộc đối đầu, thường là giữa hai bên có quan hệ đối lập.

The two armies had a fierce encounter in the battlefield.

Hai đội quân đã có một cuộc đối đầu ác liệt trên chiến trường.

Trong ngữ cảnh này, từ này thường mang ý nghĩa của một cuộc đối đầu hoặc cuộc gặp gỡ có tính đối lập.

Cụm từ kết hợp

encounter difficultiesgặp khó khănencounter someonegặp ai đóencounter a problemgặp một vấn đề

Từ đồng nghĩa

meetconfrontfacerun into

Từ trái nghĩa

avoidignoremiss

Cụm từ liên quan

run intocụm từ
gặp gỡ ngẫu nhiên
come acrosscụm từ
gặp phải

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'encounter' thường được sử dụng khi nói về việc gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó không được dự kiến. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'encounter' và 'meet'

'Encounter' thường mang ý nghĩa của việc gặp gỡ ngẫu nhiên hoặc không được dự kiến, trong khi 'meet' có thể được sử dụng trong các cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incontrare', có nghĩa là 'đối mặt với' hoặc 'gặp gỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi nói về việc gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó không được dự kiến.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-counter
đối mặt, đối đầu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.