Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conference

conference

/ˈkɒnfərəns/
cuộc họp, hội nghị

The company held a conference to discuss new strategies.

Công ty đã tổ chức một cuộc hội nghị để thảo luận về các chiến lược mới.


trang trọng

Một cuộc họp hoặc hội nghị chính thức, thường có nhiều người tham gia để thảo luận về một chủ đề cụ thể.

She presented her research at an international conference.

Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị quốc tế.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc các sự kiện học thuật.

Công nghệ
thông thường

Một cuộc họp trực tuyến hoặc ảo, nơi các thành viên tham gia từ xa thông qua các công nghệ kỹ thuật số.

Due to the pandemic, the conference was held virtually.

Do đại dịch, cuộc hội nghị được tổ chức trực tuyến.

Thường được gọi là 'conference online' hoặc 'hội nghị ảo'.

Cụm từ kết hợp

attend a conferencetham dự một cuộc hội nghịhost a conferencetổ chức một cuộc hội nghịconference callcuộc gọi hội nghị

Từ đồng nghĩa

meetingseminarsymposiumconvention

Từ trái nghĩa

individualprivateone-on-one

Cụm từ liên quan

conference callcụm từ
cuộc gọi hội nghị
press conferencecụm từ
hội nghị báo chí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'.

Quy tắc vàng

Hội nghị và cuộc họp

Trong tiếng Việt, 'conference' thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị', tùy thuộc vào bối cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conferre' có nghĩa là 'đưa ra, bàn luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'conference' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-fer-
to bring
root
+
-ence
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.