Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. operator

operator

/ˈɒpəreɪtər/
người điều khiển hoặc vận hành

The operator of the machine ensured everything was running smoothly.

Người vận hành máy đảm bảo mọi thứ hoạt động suôn sẻ.


trang trọng

Người điều khiển hoặc vận hành một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống.

The control room operator monitored the power plant's systems.

Người vận hành phòng điều khiển giám sát các hệ thống của nhà máy điện.

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật hoặc dịch vụ.

Kinh doanh
trang trọng

Người làm việc trong một trung tâm gọi điện hoặc dịch vụ khách hàng.

The customer service operator answered the call within seconds.

Người điều khiển dịch vụ khách hàng đã trả lời cuộc gọi trong vài giây.

Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.

Công nghệ
chuyên ngành

Người thực hiện các phép toán hoặc thao tác trên máy tính.

The operator entered the command to execute the program.

Người vận hành đã nhập lệnh để thực thi chương trình.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này có thể chỉ người thực hiện các thao tác trên máy tính.

Cụm từ kết hợp

machine operatorngười vận hành máycall operatorngười điều khiển dịch vụ khách hàngcomputer operatorngười vận hành máy tính

Từ đồng nghĩa

controllerhandlertechnician

Từ trái nghĩa

userclient

Cụm từ liên quan

operateverb
vận hành, điều khiển
operationnoun
hoạt động, thao tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'operator' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngành công nghiệp, nó thường chỉ người vận hành máy móc, trong khi trong lĩnh vực kinh doanh, nó có thể chỉ người làm việc tại trung tâm gọi điện.

Phân tích từ

oper
làm việc, thực hiện
root
+
-ator
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.