Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. medal

medal

/ˈmedl̩/
huân chương

She won a gold medal in the Olympics.

Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.


trang trọng

Một vật tròn bằng kim loại, thường được trao cho người chiến thắng hoặc để vinh danh một thành tích đặc biệt.

The athlete received a bronze medal for his performance.

Vận động viên đã nhận được huy chương đồng vì thành tích của mình.

Huy chương thường được trao trong các cuộc thi thể thao, giải thưởng học tập, hoặc để vinh danh những đóng góp xã hội.

Cụm từ kết hợp

win a medalgiành huy chươnggold medalhuy chương vàngsilver medalhuy chương bạcbronze medalhuy chương đồng

Từ đồng nghĩa

awardprizetrophy

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Hãy phân biệt giữa 'medal' (huy chương) và 'medallion' (một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'medal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medalia', có nghĩa là 'đồ kim loại nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'medal' thường được dùng để chỉ huy chương trao cho người chiến thắng, trong khi 'medallion' có thể đề cập đến một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.