main

/meɪn/
chính

The main reason for the delay was the bad weather.

Lý do chính của sự chậm trễ là do thời tiết xấu.


trang trọng

chính, chủ yếu, quan trọng nhất

The main office is located in Hanoi.

Văn phòng chính nằm ở Hà Nội.

What is the main idea of this article?

Ý tưởng chính của bài báo này là gì?

Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự quan trọng hoặc ưu tiên.

trang trọng

người quan trọng nhất (trong nhóm, tổ chức)

She is the main character in the movie.

Cô ấy là nhân vật chính trong bộ phim.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí hoặc tổ chức.

trang trọng

sức lực, thể lực (trong thể thao)

He gave his main effort in the final round.

Anh ấy đã dốc toàn lực trong vòng cuối cùng.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường dịch theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhmain officetrụ sở chínhmain ideaý tưởng chínhmain reasonnguyên nhân chínhmain coursemón chính

Cụm từ liên quan

in the maincụm từ
nhìn chung, phần lớn
main streetcụm từ
đường chính

Mẹo hay

Phân biệt 'main' và 'major'

'Main' thường chỉ sự quan trọng nhất trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: main character), trong khi 'major' chỉ sự quan trọng ở quy mô lớn hơn (ví dụ: major problem).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'main' trong câu

'Main' thường đứng trước danh từ (ví dụ: main idea) hoặc sau động từ 'to be' (ví dụ: This is the main point). Không bao giờ đứng một mình như một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mægen' nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'maegen'. Sang tiếng Anh cổ 'mægen' trở thành 'main' với nghĩa 'lớn, quan trọng nhất'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Main' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: main road, main point). 2. Không nhầm lẫn với 'mean' (có nghĩa là 'nghĩa là' hoặc 'keo kiệt'). 3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'main' có thể chỉ 'mạch chính' (main circuit) hoặc 'hệ thống chính' (main system).

Phân tích từ

main
chính, chủ yếu
root
Từ Điển Anh Việt