Looking up...
The chief of the tribe made an important announcement.
Người đứng đầu bộ lạc đã đưa ra một thông báo quan trọng.
Người đứng đầu hoặc có quyền lực cao nhất trong một tổ chức, bộ lạc, hoặc nhóm.
She was appointed as the new chief of the company.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu mới của công ty.
Thường dùng trong các tổ chức chính thức hoặc truyền thống.
Một trong những người quan trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.
He is the chief engineer of the project.
Anh ấy là kỹ sư trưởng của dự án.
Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ 'chief' thường dùng trong các tổ chức chính thức hoặc truyền thống, như 'chief of police' (trưởng cảnh sát) hoặc 'chief of tribe' (người đứng đầu bộ lạc).
Từ 'chief' không dùng để chỉ người thân hoặc bạn bè, mà thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ gốc Anglo-French 'chef', có nghĩa là 'người đứng đầu'.
Từ 'chief' thường dùng để chỉ người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người đứng đầu' hoặc 'trưởng'.