primary
chínhThe primary goal of this project is to improve education.
Mục tiêu chính của dự án này là cải thiện giáo dục.
Chính, quan trọng nhất, có tầm quan trọng cao nhất.
Health is the primary concern for most people.
Sức khỏe là mối quan tâm chính đối với hầu hết mọi người.
Thường dùng để chỉ điều quan trọng nhất hoặc có ưu tiên cao nhất.
Cơ sở, nguyên thủy, ban đầu (trong một quá trình hoặc hệ thống).
The primary school system in Vietnam is compulsory for all children.
Hệ thống trường tiểu học ở Việt Nam là bắt buộc cho tất cả trẻ em.
Trong giáo dục, 'primary' thường chỉ cấp tiểu học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'primary' trong ngữ cảnh giáo dục
'Primary' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ cấp tiểu học, ví dụ: 'primary school' (trường tiểu học).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'primary' với 'primary school'
'Primary' không chỉ dùng trong giáo dục, mà còn có nghĩa là 'chính' hoặc 'cơ sở' trong nhiều lĩnh vực khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên, chính'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'primary' thường dùng để nhấn mạnh tính quan trọng hoặc vị trí cơ sở của một điều gì đó.