magnificent

/ˈmæɡnɪfɪsənt/
rất đẹp, hùng vĩ

The view from the mountaintop was absolutely magnificent.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật là hùng vĩ.


trang trọngthông thường

Rất đẹp, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.

She wore a magnificent gown at the ball.

Cô ấy mặc một chiếc váy hùng vĩ tại buổi vũ hội.

The ancient ruins were magnificent in their grandeur.

Các di tích cổ kính thật hùng vĩ trong vẻ hùng vĩ của chúng.

Thường dùng để mô tả cảnh quan, kiến trúc, hoặc những thứ gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.

Cụm từ kết hợp

magnificent viewcảnh quan hùng vĩmagnificent architecturekiến trúc hùng vĩmagnificent performancebiểu diễn hùng vĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết

Từ này thường dùng trong văn viết để mô tả cảnh quan, kiến trúc, hoặc những sự kiện gây ấn tượng mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magnificus', từ 'magnus' (lớn) và 'faciō' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

magn
lớn
root
+
ific
làm
suffix
+
ent
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt