Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. main character

main character

/meɪn ˈkærəktər/
nhân vật chính

The main character in this novel is a brave detective.

Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này là một thám tử dũng cảm.


văn chương

Nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường là trung tâm của sự kiện.

In many stories, the main character faces challenges that define their growth.

Trong nhiều câu chuyện, nhân vật chính phải đối mặt với những thử thách định hình sự phát triển của họ.

Trong văn học và điện ảnh, nhân vật chính thường là người mà khán giả hoặc độc giả quan tâm nhất.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhsupporting characternhân vật phụcharacter developmentsự phát triển của nhân vật

Từ đồng nghĩa

protagonistlead charactercentral character

Từ trái nghĩa

supporting characterminor character

Cụm từ liên quan

protagonistsynonym
nhân vật chính
antagonistcụm từ
kẻ thù của nhân vật chính

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhân vật chính và nhân vật phụ

Nhân vật chính là trung tâm của câu chuyện, trong khi nhân vật phụ hỗ trợ hoặc phản bội nhân vật chính.

Quy tắc vàng

Vị trí của nhân vật chính

Nhân vật chính thường xuất hiện từ đầu đến cuối câu chuyện và có ảnh hưởng lớn đến kết quả của nó.

Nguồn gốc từ

Từ 'main' có nghĩa là 'chính' và 'character' có nghĩa là 'nhân vật'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ nhân vật quan trọng nhất trong một tác phẩm.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học và điện ảnh, nhân vật chính thường là trung tâm của câu chuyện và thường có sự phát triển rõ rệt trong suốt tác phẩm.

Phân tích từ

main
chính
adjective
+
character
nhân vật
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.