Looking up...
The concert was a grand success.
Buổi hòa nhạc đã thành công to lớn.
To lớn, ấn tượng, có quy mô lớn hoặc tầm cỡ lớn.
She gave a grand speech at the ceremony.
Cô ấy đã diễn một bài phát biểu to lớn tại lễ hội.
Thường dùng để mô tả sự kiện, thành tựu hoặc vật phẩm có quy mô lớn hoặc ấn tượng.
Ông, bà, cụ (dùng để gọi người lớn tuổi trong gia đình).
Grandma told us a story before bedtime.
Bà ngoại đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật để gọi ông, bà, cụ.
Từ 'grand' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc thành tựu có quy mô lớn, nên thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
Từ 'grand' không dùng để mô tả kích thước nhỏ, mà dùng để mô tả quy mô lớn hoặc ấn tượng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grand', có nghĩa là lớn, to lớn.
Từ 'grand' có thể dùng để mô tả sự ấn tượng, quy mô lớn hoặc để gọi người lớn tuổi trong gia đình.