Looking up...
There was only a slight difference between the two versions.
Chỉ có một sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
ít ỏi, nhỏ, không đáng kể
She had a slight headache.
Cô ấy có một đau đầu nhỏ.
Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể.
mỏng, nhẹ nhàng
He gave her a slight smile.
Anh ấy cười nhẹ nhàng với cô ấy.
Dùng để mô tả hành động hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.
'Slight' thường đi kèm với danh từ để chỉ thứ gì đó nhỏ hoặc ít ỏi, ví dụ: 'slight difference', 'slight chance'.
'Slight' không dùng để mô tả tính từ, chỉ dùng với danh từ hoặc động từ.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ'.
Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể. Có thể dùng để mô tả sự khác biệt, cơ hội, hoặc cải thiện nhỏ.