Looking up...
This is a big house.
Đây là một ngôi nhà to lớn.
Có kích thước lớn, lớn hơn bình thường hoặc lớn hơn những gì thường thấy.
The elephant is a big animal.
Con voi là một con vật to lớn.
Thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường.
Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.
This is a big decision.
Đây là một quyết định quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.
Từ 'big' không chỉ dùng để mô tả kích thước, mà còn dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bicga', có nghĩa là 'lớn, to'.
Từ 'big' thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.