Looking up...
She let slip that she was planning to quit her job.
Cô ấy bỏ lọt rằng cô ấy đang dự định nghỉ việc.
Nói một điều không nên nói, thường vô ý hoặc không cố ý.
He accidentally let slip the secret during the meeting.
Anh ấy vô tình bỏ lọt bí mật trong cuộc họp.
Thường dùng để chỉ việc nói một điều không nên nói, thường là vô ý.
Dùng 'let slip' khi muốn nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.
Từ ghép từ 'let' (cho phép) và 'slip' (trôi chảy, lọt ra).
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.