let the cat out of the bag

/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/◆thành ngữ
lỡ lời tiết lộ bí mật

She didn’t mean to let the cat out of the bag about the surprise party.

Cô ấy không cố ý lỡ lời tiết lộ bí mật về buổi tiệc bất ngờ.


◆ Nghĩa thực sự
vô tình tiết lộ bí mật quan trọng
Nghĩa đen
thả con mèo ra khỏi túi
Phân tích nghĩa đen
letthả+the catcon mèo+out of the bagra khỏi túi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh con mèo nhảy ra khỏi túi đựng lợn, tượng trưng cho bí mật bị tiết lộ bất ngờ
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó vô tình nói ra điều gì đó bí mật trong một cuộc trò chuyện thân mật, ví dụ như tiết lộ kế hoạch bất ngờ của người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi bí mật cá nhân được coi trọng. Trong tiếng Việt, khái niệm 'lỡ lời' tương tự nhưng không có hình ảnh sinh động như thành ngữ này.
thông thường

vô tình tiết lộ bí mật hay thông tin quan trọng mà người khác muốn giữ kín

John let the cat out of the bag about the company’s layoffs during the meeting.

John vô tình tiết lộ bí mật về việc sa thải nhân viên trong cuộc họp.

She tried to keep the engagement a secret, but her brother let the cat out of the bag.

Cô ấy cố giữ bí mật về đám cưới, nhưng anh trai cô ấy đã lỡ lời tiết lộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'lỡ miệng' hoặc 'bật mí' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

accidentally let the cat out of the bagvô tình lỡ lời tiết lộdon’t let the cat out of the bagđừng có mà lỡ lời tiết lộ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thành ngữ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì nói 'tiết lộ bí mật', hãy dùng 'lỡ lời tiết lộ' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'let the cat out of the bag'?

Dùng khi bí mật bị tiết lộ một cách vô tình hoặc không mong muốn, thường trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng cho những hành động cố ý tiết lộ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ thế kỷ 18, khi người bán lợn thường lừa khách hàng bằng cách nhét mèo vào trong túi thay vì lợn con. Nếu người mua phát hiện ra, 'con mèo nhảy ra khỏi túi' (let the cat out of the bag) nghĩa là bí mật bị tiết lộ.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh sự vô tình hay không cố ý tiết lộ bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'lỡ lời' hoặc 'bật mí' thay thế tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

let
cho phép/để cho
verb
+
the cat
con mèo
noun
+
out of the bag
ra khỏi túi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt