lethal

/ˈliː.θəl/
gây chết người

This snake's venom is lethal to humans.

Nọc độc của loài rắn này gây chết người.


trang trọng

có thể gây chết người hoặc gây hại nghiêm trọng

The doctor warned that the drug could have lethal side effects.

Bác sĩ cảnh báo rằng loại thuốc này có thể gây tác dụng phụ chết người.

A lethal dose of the poison was found in his system.

Một liều thuốc độc gây chết người đã được phát hiện trong cơ thể anh ấy.

Thường dùng để mô tả vật thể, chất độc, vũ khí, hoặc hành động có khả năng gây chết người.

thông thường

rất nguy hiểm hoặc có hại

That horror movie was absolutely lethal!

Bộ phim kinh dị đó đáng sợ kinh khủng!

Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'lethal' có thể được dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

lethal weaponvũ khí sát thươnglethal doseliều gây chết ngườilethal injectionmũi tiêm gây chết người (trong án tử hình)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'lethal' và 'deadly'

'Lethal' thường ám chỉ khả năng gây chết người vốn có của vật thể (ví dụ: súng, dao), trong khi 'deadly' nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra (ví dụ: căn bệnh chết người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'lethal'

Sử dụng 'lethal' khi muốn nhấn mạnh tính chất nguy hiểm vốn có của vật thể/chất độc có thể gây chết người, chứ không phải hậu quả sau khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'letalis' nghĩa là 'gây chết người', bắt nguồn từ 'letum' (cái chết). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'lethal' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'lethal' với 'fatal' (thường ám chỉ hậu quả không thể tránh khỏi) hoặc 'deadly' (có thể gây chết người nhưng không nhất thiết phải ngay lập tức). 'Lethal' nhấn mạnh khả năng gây chết người của chính đối tượng, chứ không phải hậu quả.

Phân tích từ

leth-
liên quan đến cái chết
root
+
-al
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt