Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let sleeping dogs lie

let sleeping dogs lie

/lɛt ˈsliːpɪŋ dɒɡz laɪ/◆thành ngữ
đừng làm phiền những điều đã qua

It's best to let sleeping dogs lie and not bring up old conflicts.

Tốt nhất là đừng làm phiền những điều đã qua và không nhắc lại những xung đột cũ.


◆ Nghĩa thực sự
Nên tránh làm phiền những vấn đề đã qua để không gây ra thêm rắc rối.
¶ Nghĩa đen
Để những con chó đang ngủ yên.
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+sleeping dogsnhững con chó đang ngủ+lienằm yên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những con chó đang ngủ yên, không nên làm phiền chúng để tránh bị cắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, khi một thành viên đề cập đến một vấn đề đã giải quyết xong, người khác có thể nói: 'Let sleeping dogs lie' để khuyên họ không nên nhắc lại điều đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này xuất phát từ ý tưởng rằng không nên làm phiền những con chó đang ngủ để tránh bị cắn, và được áp dụng vào cuộc sống để khuyên người khác không nên nhắc lại những vấn đề đã qua.
thông thường

Nên tránh làm phiền những vấn đề đã qua, để không gây ra thêm rắc rối.

When he mentioned the past mistake, I told him to let sleeping dogs lie.

Khi anh ấy nhắc đến lỗi xưa, tôi bảo anh ấy đừng làm phiền những điều đã qua.

Thường dùng để khuyên người khác không nên nhắc lại những vấn đề đã qua để tránh gây tranh cãi hoặc căng thẳng.

Từ đồng nghĩa

avoid stirring up troubledon't dig up old bones

Từ trái nghĩa

bring up old issuesstir up trouble

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng để khuyên người khác không nên nhắc lại những vấn đề đã qua để tránh gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói tiếng Anh cổ, ý tưởng là không nên làm phiền những con chó đang ngủ để tránh bị cắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để khuyên người khác không nên nhắc lại những vấn đề đã qua.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.