Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yield

yield

/jiːld/
cho ra, sản xuất, nộp

The farm yields a good harvest every year.

Trang trại cho ra một mùa màng tốt mỗi năm.


trang trọng

Sản xuất hoặc cung cấp một lượng nào đó của một vật liệu hoặc sản phẩm.

This machine yields 100 units per hour.

Máy này sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ.

Thường dùng trong nông nghiệp, công nghiệp hoặc các quá trình sản xuất.

trang trọng

Nộp, giao nộp một vật gì đó cho người khác.

The company must yield the documents to the authorities.

Công ty phải nộp tài liệu cho cơ quan.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

thông thường

Chấp nhận, nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu.

He finally yielded to her demands.

Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận yêu cầu của cô ấy.

Dùng trong các tình huống xã hội hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

yield resultscho kết quảyield to pressurenhượng bộ trước áp lựchigh-yield croploại cây trồng có năng suất cao

Từ đồng nghĩa

producegeneratesurrendersubmitconcede

Từ trái nghĩa

resistwithholdrefuseoppose

Cụm từ liên quan

yield the right of waycụm từ
nhượng bộ quyền đi trước
yield to temptationcụm từ
nhượng bộ trước sự cám dỗ

Mẹo hay

Sử dụng 'yield' trong nông nghiệp

Khi nói về sản xuất nông nghiệp, 'yield' thường dùng để chỉ lượng sản phẩm được thu hoạch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'yield' và 'produce'

'Yield' thường dùng để chỉ lượng sản phẩm được thu hoạch hoặc sản xuất, trong khi 'produce' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình sản xuất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'yield' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gieldan', có nghĩa là 'cho, nộp, sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'yield' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nông nghiệp, nó thường dùng để chỉ sản xuất. Trong pháp lý, nó có nghĩa là nộp. Trong giao tiếp, nó có thể có nghĩa là chấp nhận.

Phân tích từ

yield
cho ra, sản xuất, nộp
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.