Looking up...
His incompetence as a manager led to the company's decline.
Sự không đủ năng lực của anh ấy làm cho công ty suy giảm.
Sự thiếu năng lực hoặc khả năng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả.
The incompetence of the new team was evident from the start.
Sự không đủ năng lực của đội mới đã rõ ràng từ đầu.
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu khả năng hoặc không có đủ kỹ năng để hoàn thành một công việc.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể gây ấn tượng tiêu cực, nên sử dụng khi cần thiết.
Sử dụng từ này khi muốn chỉ trích sự thiếu năng lực một cách nghiêm túc.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competentia' (sự đủ năng lực).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thiếu năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể.