salary
lươngShe receives a good salary for her job.
Cô ấy nhận được một mức lương tốt cho công việc của mình.
trang trọng
Số tiền trả cho một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tháng.
The company offers competitive salaries to attract top talent.
Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút tài năng hàng đầu.
Thường được trả hàng tháng và có thể bao gồm các khoản phụ trợ khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'salary' cho việc làm có lương cố định, 'wage' cho việc làm theo giờ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'salarium', có nghĩa là 'tiếng tiền cho mua muối'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'salary' thường dùng cho việc làm có lương cố định, trong khi 'wage' thường dùng cho việc làm theo giờ.
Từ Điển Anh Việt