Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incorporate

incorporate

/ˌɪn.kɔːˈpɔː.reɪt/
sáp nhập

The company decided to incorporate the new technology into its products.

Công ty quyết định sáp nhập công nghệ mới vào sản phẩm của họ.


trang trọng

Hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.

The new policy will incorporate feedback from all departments.

Chính sách mới sẽ bao gồm phản hồi từ tất cả các phòng ban.

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh.

Luật
trang trọng

Thành lập một công ty theo quy định pháp lý.

They incorporated their business in Delaware.

Họ đã thành lập công ty của mình ở Delaware.

Trong lĩnh vực pháp lý, có nghĩa là đăng ký thành lập một công ty.

Cụm từ kết hợp

incorporate feedbacksáp nhập phản hồiincorporate changessáp nhập những thay đổiincorporate intosáp nhập vào

Từ đồng nghĩa

integrateincludeabsorbmerge

Từ trái nghĩa

excludeseparateremove

Cụm từ liên quan

incorporate by referencecụm từ
sáp nhập theo tham chiếu
incorporate into lawcụm từ
sáp nhập vào luật pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'incorporate' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa nghĩa chung và nghĩa pháp lý

Lưu ý rằng 'incorporate' có thể có nghĩa là 'hợp nhất' trong ngữ cảnh chung, nhưng trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là 'thành lập một công ty'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incorporare', có nghĩa là 'hợp nhất vào cơ thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'incorporate' thường dùng để chỉ việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là thành lập một công ty.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-corp
cơ thể
root
+
-orate
làm cho
suffix
+
-e
động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.