Looking up...
The company decided to incorporate the new technology into its products.
Công ty quyết định sáp nhập công nghệ mới vào sản phẩm của họ.
Hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.
The new policy will incorporate feedback from all departments.
Chính sách mới sẽ bao gồm phản hồi từ tất cả các phòng ban.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh.
Thành lập một công ty theo quy định pháp lý.
They incorporated their business in Delaware.
Họ đã thành lập công ty của mình ở Delaware.
Trong lĩnh vực pháp lý, có nghĩa là đăng ký thành lập một công ty.
Từ 'incorporate' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.
Lưu ý rằng 'incorporate' có thể có nghĩa là 'hợp nhất' trong ngữ cảnh chung, nhưng trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là 'thành lập một công ty'.
Từ gốc Latin 'incorporare', có nghĩa là 'hợp nhất vào cơ thể'.
Trong tiếng Anh, 'incorporate' thường dùng để chỉ việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là thành lập một công ty.