Looking up...
The police reported a minor incident at the shopping mall.
Cảnh sát báo cáo một sự cố nhỏ tại trung tâm mua sắm.
Một sự kiện bất ngờ hoặc không mong đợi, thường gây ra vấn đề hoặc sự chú ý.
The company had to deal with a security incident last week.
Công ty phải xử lý một sự cố bảo mật tuần trước.
There was a strange incident in the neighborhood last night.
Đêm qua có một sự cố lạ ở khu phố này.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong đợi hoặc gây ra vấn đề.
Từ 'incident' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong đợi hoặc gây ra vấn đề, khác với 'event' (sự kiện) hoặc 'happening' (sự kiện xảy ra).
'Incident' thường được sử dụng cho các sự kiện không mong đợi nhưng không nhất thiết là do lỗi của người, trong khi 'accident' thường liên quan đến sự cố do lỗi của người.
Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý hoặc giải quyết vấn đề.