Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inclined

inclined

/ɪnˈklaɪnd/
có xu hướng

She is inclined to agree with the proposal.

Cô ấy có xu hướng đồng ý với đề xuất.


trang trọng

có xu hướng, thiên về, nghiêng về

He is inclined to be lazy on weekends.

Anh ấy có xu hướng lười biếng vào cuối tuần.

The data is inclined towards supporting the hypothesis.

Dữ liệu có xu hướng ủng hộ giả thuyết.

Thường dùng để diễn tả xu hướng, thiên hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên của ai đó hoặc cái gì đó.

Kỹ thuật
chuyên ngành

nghiêng, lệch (về mặt vật lý)

The tower is inclined at an angle of 5 degrees.

Ngọn tháp nghiêng một góc 5 độ.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

be inclined to do somethingcó xu hướng làm gìbe inclined towardsnghiêng về, thiên vềstrongly inclinedrất có xu hướng

Từ đồng nghĩa

tendleanproneliabledisposed

Từ trái nghĩa

disinclinedaverseunwilling

Mẹo hay

Phân biệt 'inclined' và 'tend'

'Inclined' thường diễn tả xu hướng tự nhiên hoặc thiên hướng cá nhân, trong khi 'tend' nhấn mạnh hành động có khả năng xảy ra hơn. Ví dụ: 'She tends to work late' (Cô ấy có xu hướng làm việc muộn) ám chỉ thói quen, còn 'She is inclined to work late' (Cô ấy thiên về làm việc muộn) ám chỉ sự ưa thích cá nhân.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'inclined' trong câu

Sau 'inclined' luôn là động từ nguyên mẫu có 'to' (to V) hoặc danh từ/đại từ. Không dùng 'inclined doing' hoặc 'inclined that'. Ví dụ đúng: 'I am inclined to help.' (Tôi có xu hướng giúp đỡ.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'inclinen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'inclinare' (nghiêng, cúi xuống), gồm tiền tố 'in-' (vào) + 'clinare' (nghiêng).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'towards' khi diễn tả xu hướng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.

Phân tích từ

in-
vào, hướng tới
prefix
+
-clin-
nghiêng, cúi
root
+
-ed
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.