Looking up...
The company reported a security incident involving unauthorized access to customer data.
Công ty đã báo cáo một sự cố bảo mật liên quan đến việc truy cập trái phép vào dữ liệu khách hàng.
Một sự cố liên quan đến việc vi phạm hoặc cố gắng vi phạm bảo mật hệ thống, mạng máy tính, hoặc dữ liệu.
Security incidents can include data breaches, malware infections, or unauthorized access.
Các sự cố bảo mật có thể bao gồm việc rò rỉ dữ liệu, nhiễm malware hoặc truy cập trái phép.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin và quản lý rủi ro.
Sự cố bảo mật thường liên quan đến việc vi phạm hoặc cố gắng vi phạm bảo mật hệ thống hoặc dữ liệu.
Sự cố bảo mật phải được báo cáo và điều tra ngay lập tức để giảm thiểu tác động.
Từ 'security' (bảo mật) và 'incident' (sự cố) kết hợp để chỉ một sự cố liên quan đến bảo mật.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về bảo mật thông tin, quản lý rủi ro và bảo vệ dữ liệu.