incentive

/ˈɪnsɛntɪv/
động lực

The company offers bonuses as an incentive for employees to work harder.

Công ty cung cấp các khoản thưởng như động lực để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.


chung

Điều gì đó được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó làm điều gì đó.

Good grades can be an incentive for students to study harder.

Điểm số tốt có thể là động lực để học sinh học tập chăm chỉ hơn.

Financial rewards are often used as incentives in sales jobs.

Các khoản thưởng tài chính thường được sử dụng như động lực trong các công việc bán hàng.

Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên.

Cụm từ kết hợp

financial incentiveđộng lực tài chínhperformance incentiveđộng lực về hiệu suấtincentive programchương trình động viên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose the incentivecụm từ
mất động lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng động lực được đề cập là phù hợp với ngữ cảnh và mục tiêu.

Quy tắc vàng

Động lực phải rõ ràng

Động lực phải được định nghĩa rõ ràng để người nhận biết được mục tiêu và cách đạt được nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incentivus', có nghĩa là 'khuyến khích' hoặc 'động viên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên để thúc đẩy hành vi mong muốn.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-cent
trung tâm, trọng tâm
root
+
-ive
tính chất, tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt