if not

/ɪf nɒt/
nếu không thì

I would like to go, if not today, then tomorrow.

Tôi muốn đi, nếu không phải hôm nay thì là ngày mai.


trang trọng

Dùng để diễn tả sự thay thế hoặc lựa chọn thay thế cho điều vừa được nói đến.

She can come with us, if not, she can stay home.

Cô ấy có thể đi cùng chúng tôi, nếu không thì cô ấy có thể ở nhà.

I’ll have tea, if not coffee.

Tôi sẽ uống trà, nếu không thì cà phê.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không mang sắc thái phủ định.

Cụm từ kết hợp

if not now, when?nếu không phải bây giờ, thì khi nào?if not possible, then...nếu không thể, thì...

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

if anycụm từ
nếu có (sử dụng khi nghi ngờ sự tồn tại)
if socụm từ
nếu vậy

Mẹo hay

Phân biệt 'if not' và 'otherwise'

'If not' thường đi kèm với một điều kiện cụ thể, trong khi 'otherwise' có thể đứng độc lập để chỉ sự thay thế chung. Ví dụ: 'I’ll call you, if not today, then tomorrow.' (Tôi sẽ gọi bạn, nếu không phải hôm nay thì ngày mai) vs. 'Finish your homework; otherwise, you can’t go out.' (Hoàn thành bài tập đi; nếu không thì không được ra ngoài).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'If not' thường đứng sau một mệnh đề chính để đưa ra phương án thay thế. Không sử dụng 'if not' để mở đầu câu trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'if' (nếu) và 'not' (không), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif' (nếu) kết hợp với 'not'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau một mệnh đề để đưa ra một phương án thay thế. Không sử dụng 'if not' để bắt đầu câu trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

if
nếu
conjunction
+
not
không
adverb
Từ Điển Anh Việt