otherwise

/ˈʌðərˌwaɪz/
nếu không thì

You should take a break, otherwise you'll get tired.

Bạn nên nghỉ ngơi, nếu không thì bạn sẽ mệt mỏi.


chung

Nếu không thì; nếu không làm như vậy

Hurry up, otherwise we'll miss the train.

Vui lòng nhanh lên, nếu không thì chúng ta sẽ bỏ lỡ chuyến tàu.

Please lock the door when you leave, otherwise someone might break in.

Vui lòng khóa cửa khi bạn ra đi, nếu không thì ai đó có thể xâm nhập.

Dùng để chỉ một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó.

chung

Trái lại; ngược lại

He's usually very quiet, but otherwise he's a great guy.

Anh ấy thường rất im lặng, nhưng trái lại anh ấy là một người rất tốt.

The weather was bad, but otherwise the trip was perfect.

Thời tiết không tốt, nhưng trái lại chuyến đi hoàn hảo.

Dùng để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

otherwise known ascòn được gọi làotherwise engagedđã có việc khác

Cụm từ liên quan

otherwise known ascụm từ
còn được gọi là
otherwise engagedcụm từ
đã có việc khác

Mẹo hay

Sử dụng 'otherwise' để chỉ kết quả không mong muốn

Dùng 'otherwise' để nhấn mạnh một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'otherwise' để chỉ sự khác biệt

Dùng 'otherwise' để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'other' (khác) và 'wise' (theo cách nào đó), ban đầu có nghĩa là 'theo cách khác' hoặc 'trái lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'otherwise' thường được sử dụng để chỉ một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.

Phân tích từ

other
khác
root
+
wise
theo cách nào đó
suffix
Từ Điển Anh Việt