Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ideological

ideological

/ˌaɪ.di.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
thuộc về tư tưởng

The group had strong ideological beliefs that shaped their decisions.

Nhóm này có những niềm tin tư tưởng mạnh mẽ định hình quyết định của họ.


trang trọng

Liên quan đến hệ thống niềm tin, quan điểm chính trị, xã hội hoặc triết học.

The ideological divide between the two political parties has grown wider over the years.

Khoảng cách tư tưởng giữa hai đảng chính trị ngày càng rộng hơn theo năm tháng.

She criticized the film for its ideological bias toward capitalism.

Cô ấy chỉ trích bộ phim vì thiên kiến tư tưởng ủng hộ chủ nghĩa tư bản.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc phân tích học thuật. Không ám chỉ cá nhân có tư tưởng cứng nhắc (xem 'dogmatic').

Cụm từ kết hợp

ideological beliefniềm tin tư tưởngideological conflictxung đột tư tưởngideological stancelập trường tư tưởng

Từ đồng nghĩa

doctrinalphilosophicaltheoreticaldogmatic

Từ trái nghĩa

pragmaticpracticalunbiased

Cụm từ liên quan

ideological puritycụm từ
sự thuần khiết về mặt tư tưởng, không chấp nhận thay đổi
ideological warfarecụm từ
cuộc chiến tranh tư tưởng (trong chính trị hoặc quân sự)

Mẹo hay

Phân biệt 'ideological' và 'dogmatic'

'Ideological' chỉ đơn thuần liên quan đến hệ thống niềm tin, trong khi 'dogmatic' ám chỉ sự cứng nhắc, không chấp nhận quan điểm khác. Ví dụ: 'She has strong ideological beliefs' (trung lập) vs. 'He's too dogmatic in his views' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ideological' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, hoặc triết học. Không dùng để chỉ cá nhân có quan điểm cứng nhắc (dùng 'dogmatic' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ideology' (hệ thống tư tưởng) + hậu tố '-ical' (thuộc về). 'Ideology' xuất phát từ tiếng Pháp 'idéologie' (1801), do Destutt de Tracy đặt ra để chỉ 'khoa học về ý tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tư tưởng' thường mang nghĩa tích cực (hệ thống niềm tin có hệ thống), trong khi 'ideological' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'tư tưởng' trong 'tư tưởng Hồ Chí Minh' (chủ nghĩa Marx-Lenin).

Phân tích từ

ideology
hệ thống tư tưởng
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.