Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. if

if

/ɪf/
nếu

If it rains, we'll stay home.

Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.


trang trọng

Dùng để biểu thị một điều kiện hoặc giả thiết.

If you study hard, you will pass the exam.

Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.

Thường được sử dụng để diễn tả một kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.

thông thường

Dùng để chỉ một điều kiện không chắc chắn hoặc giả định.

If I were you, I'd take the job.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc đó.

Thường được sử dụng trong các tình huống giả định hoặc khuyến nghị.

Cụm từ kết hợp

if and only ifnếu và chỉ nếuif possiblenếu có thểif necessarynếu cần thiết

Từ đồng nghĩa

provided thatassuming thaton condition that

Từ trái nghĩa

unlesswithout

Cụm từ liên quan

if you willcụm từ
nếu bạn muốn
if anythingcụm từ
nếu có gì

Mẹo hay

Sử dụng 'if' trong câu điều kiện

'If' thường được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết. Ví dụ: 'If it rains, we'll stay home.' (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà).

Quy tắc vàng

Câu điều kiện loại 1

Dùng 'if' để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ: 'If it rains, we'll stay home.' (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc giả thiết trong các câu điều kiện.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.