Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. idiot

idiot

/ˈɪdiət/
kẻ ngốc

Don't be an idiot and touch that hot stove!

Đừng có ngốc thế mà chạm vào cái bếp nóng ấy!


thông thường

người thiếu hiểu biết, hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến sai lầm

He called me an idiot for forgetting his birthday.

Anh ấy bảo tôi là đồ ngốc vì quên sinh nhật của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang tính xúc phạm nhẹ. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Luật
trang trọng

trong luật pháp cũ, người bị coi là thiếu năng lực nhận thức

The court declared him an idiot and stripped him of his rights.

Tòa án tuyên bố anh ta là người mất trí và tước quyền của anh ta.

Thuật ngữ pháp lý cũ, hiện không còn sử dụng rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

complete idiotkẻ ngốc hoàn toànstupid idiotđồ ngốc ngếchdon't be an idiotđừng có ngốc thế

Từ đồng nghĩa

foolmorondoltsimpleton

Từ trái nghĩa

geniusintelligent personwise person

Cụm từ liên quan

act like an idiotcụm từ
hành động như một kẻ ngốc
play the idiotcụm từ
giả vờ ngốc nghếch

Mẹo hay

Phân biệt 'idiot' và 'stupid'

'Idiot' ám chỉ sự thiếu hiểu biết về mặt nhận thức hoặc hành động thiếu suy nghĩ, trong khi 'stupid' chỉ sự thiếu thông minh hoặc khôn ngoan. 'Idiot' mang tính xúc phạm hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'idiot'

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi tức giận. Không bao giờ dùng để miêu tả người khuyết tật trí tuệ hoặc trong môi trường công sở trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *idiota* (người bình thường, không học thức), mượn từ tiếng Hy Lạp *ἰδιώτης* (idiōtēs, người riêng lẻ, thường dân). Ban đầu không mang nghĩa xúc phạm mà chỉ ám chỉ sự thiếu hiểu biết chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này có sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi tức giận. Không nên dùng để miêu tả người khuyết tật trí tuệ vì có thể gây tổn thương. Trong tiếng Việt, 'kẻ ngốc' là cách dịch phổ biến nhất nhưng vẫn mang tính xúc phạm nhẹ.

Phân tích từ

idiot
kẻ ngốc
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.