Looking up...
Can you identify the main problem?
Bạn có thể xác định được vấn đề chính không?
xác định, nhận diện, phân biệt
The scientist identified the new species.
Nhà khoa học đã xác định loài sinh vật mới.
She identified the suspect from the photo.
Cô ấy nhận diện ra tên nghi phạm từ bức ảnh.
Thường dùng để chỉ việc phân biệt hoặc xác định một vật, người, hoặc vấn đề cụ thể.
Lưu ý rằng 'identify' thường dùng với các danh từ cụ thể, không dùng với các khái niệm trừu tượng.
'Identify' thường theo sau bởi một danh từ hoặc mệnh đề quan hệ.
Từ gốc Latin 'identificare', có nghĩa là 'làm cho giống nhau'.
Trong ngữ cảnh y tế, 'identify' có thể dùng để chỉ việc chẩn đoán bệnh. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ việc nhận diện mẫu dữ liệu.